Nghị định 127/2026/NĐ-CP và bước hoàn thiện khung pháp lý cho sản phẩm, dịch vụ Halal tại Việt Nam

Đăng lúc Thứ ba - 28/07/2026 05:04 bởi Hanel NAN
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp Halal đã vượt ra khỏi phạm vi của một thị trường tôn giáo để trở thành một bộ phận quan trọng của thương mại toàn cầu. Với vị thế là quốc gia xuất khẩu nông sản và là thành viên của ASEAN, Việt Nam có nhiều lợi thế để tiếp cận thị trường Halal, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á và Trung Đông. Tuy nhiên, quá trình tham gia của doanh nghiệp Việt Nam từng gặp nhiều trở ngại do thiếu một khung pháp lý đồng bộ, thị trường chứng nhận còn phân mảnh và chưa có cơ chế quản lý thống nhất.

Trong bối cảnh đó, ngày 06/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Nghị định được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo cơ sở thống nhất và minh bạch cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, chứng nhận và phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal tại Việt Nam. Qua đó, bài viết làm rõ quá trình hình thành khung pháp lý Halal, những nội dung trọng tâm của Nghị định và các vấn đề cần tiếp tục quan tâm trong quá trình tổ chức thực hiện.

Từ khoảng trống pháp lý đến quá trình định hình khung quản lý Halal

Trong một thời gian dài, Việt Nam chưa có văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp về sản phẩm hoặc hoạt động chứng nhận Halal. Thuật ngữ “Halal” chưa được định nghĩa và công nhận đầy đủ trong hệ thống pháp luật quốc gia, khiến hoạt động sản xuất, chứng nhận và thương mại sản phẩm Halal chủ yếu chịu sự điều chỉnh gián tiếp của các quy định chung.

Các văn bản như Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có thể điều chỉnh các yêu cầu thông thường về chất lượng, kỹ thuật và an toàn sản phẩm. Tuy nhiên, những quy định này chưa bao quát đầy đủ bản chất của Halal, vốn đòi hỏi sự tuân thủ các quy phạm pháp lý - tôn giáo của luật Hồi giáo (Shari'ah) trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Sự thiếu vắng quy định chuyên ngành từng tạo ra những khó khăn trong việc kiểm soát hoạt động ghi nhãn, quảng cáo và chứng nhận Halal. Một sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm theo pháp luật Việt Nam nhưng vẫn có thể là “Haram” theo luật Hồi giáo nếu nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất không phù hợp. Trong trường hợp doanh nghiệp tự ý sử dụng dấu hiệu Halal, nguy cơ cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng có thể phát sinh, trong khi cơ sở pháp lý để quản lý và xử lý chưa thật sự rõ ràng.

Bên cạnh đó, hoạt động chứng nhận Halal trong nước từng mang tính phân mảnh, chủ yếu do các tổ chức tư nhân thực hiện. Uy tín và mức độ được công nhận của các chứng chỉ không đồng đều, khiến một số doanh nghiệp phải thực hiện tái chứng nhận tại nước ngoài để đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, từ đó làm tăng chi phí và thời gian tiếp cận thị trường.

Screenshot 2026-07-27 104749

Hệ thống TCVN tạo nền tảng kỹ thuật ban đầu

Trước khi hình thành khung pháp lý toàn diện, Việt Nam đã từng bước xây dựng hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia về Halal nhằm tạo nền tảng kỹ thuật chung cho hoạt động sản xuất và chứng nhận.

TCVN 12944:2020 về Thực phẩm Halal – Yêu cầu chung là một trong những tiêu chuẩn đầu tiên, được xây dựng trên cơ sở tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như hướng dẫn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế và tiêu chuẩn MS 1500:2019 của Malaysia. Tiêu chuẩn này đưa ra các định nghĩa và yêu cầu liên quan đến nguồn thực phẩm, sơ chế, chế biến, bao gói, ghi nhãn và vận chuyển thực phẩm Halal.

Tiếp đó, trong năm 2023, Việt Nam ban hành thêm một số tiêu chuẩn chuyên ngành gồm TCVN 13708:2023 về thực hành nông nghiệp tốt đối với cơ sở sản xuất Halal; TCVN 13709:2023 về thức ăn chăn nuôi Halal; TCVN 13710:2023 về yêu cầu đối với giết mổ động vật Halal và TCVN 13888:2023 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal.

Việc xây dựng hệ thống TCVN đánh dấu sự chuyển dịch từ trạng thái thiếu định hướng sang từng bước thiết lập một ngôn ngữ kỹ thuật chung cho lĩnh vực Halal. Tuy nhiên, do các tiêu chuẩn này về bản chất chủ yếu mang tính tự nguyện áp dụng, yêu cầu tiếp tục đặt ra là cần có cơ chế quản lý và thực thi đủ rõ ràng để bảo đảm việc công bố, áp dụng và sử dụng dấu hiệu Halal được thực hiện thống nhất.

Screenshot 2026-07-27 104934

Thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia

Một bước tiến quan trọng khác trong quá trình định hình thể chế là việc thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia theo Quyết định số 689/QĐ-TĐC ngày 29/3/2024 của Ủy ban Tiêu chuẩn đo lường chất lượng quốc gia.

Trung tâm trực thuộc Trung tâm Chứng nhận phù hợp và được định hướng hoạt động theo các tiêu chuẩn quốc tế, trong đó có TCVN 13888:2023, tương đương ISO 17065. Việc thành lập một cơ quan chứng nhận cấp quốc gia thể hiện định hướng chính quy hóa, chuẩn hóa và nâng cao uy tín của hoạt động chứng nhận Halal tại Việt Nam.

Sự ra đời của Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia cũng được kỳ vọng tạo lập một đầu mối đáng tin cậy, góp phần giảm chi phí chứng nhận và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Hồi giáo. Tuy nhiên, để chứng chỉ được chấp nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế, năng lực của tổ chức chứng nhận trong nước cần đáp ứng yêu cầu của từng quốc gia, khu vực và gắn với quá trình đàm phán các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau.

Screenshot 2026-07-27 105009

Nghị định 127/2026/NĐ-CP thiết lập khuôn khổ quản lý thống nhất

Trên nền tảng của quá trình tiêu chuẩn hóa và định hình thể chế, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đã xây dựng khuôn khổ quản lý thống nhất đối với chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định bao gồm yêu cầu chất lượng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, hoạt động thử nghiệm, chứng nhận Halal, kiểm tra, xử lý vi phạm trong quản lý chất lượng và các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Qua đó, Nghị định tạo cơ sở pháp lý để các tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, kinh doanh và cung cấp sản phẩm, dịch vụ Halal thực hiện theo một hệ thống yêu cầu chung.

Theo Nghị định, việc quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật Việt Nam về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, thương mại, đầu tư và các lĩnh vực có liên quan. Đồng thời, hoạt động quản lý phải phù hợp với các điều ước và thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Một nguyên tắc xuyên suốt được đặt ra là bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và không phân biệt đối xử trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như đánh giá sự phù hợp Halal. Theo đó, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy trình và yêu cầu Halal được áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước.

Cùng với đó, thông tin về chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận, danh sách tổ chức chứng nhận Halal được công nhận hoặc thừa nhận và các nội dung có liên quan phải được công khai, bảo đảm khả năng tiếp cận của tổ chức, cá nhân có nhu cầu.

Screenshot 2026-07-27 110241

Hài hòa tiêu chuẩn Halal với thông lệ quốc tế

Để tạo thuận lợi cho thương mại, xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế, Nghị định yêu cầu việc xây dựng, áp dụng tiêu chuẩn và quy trình quản lý Halal của Việt Nam phải hài hòa với thông lệ quốc tế.

Trong đó, Việt Nam ưu tiên tham chiếu và áp dụng các tiêu chuẩn, hướng dẫn được thừa nhận rộng rãi như tiêu chuẩn của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Viện Tiêu chuẩn và Đo lường của các quốc gia Hồi giáo (SMIIC), hướng dẫn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế liên quan đến thực phẩm Halal và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường xuất khẩu trọng điểm.

Đối với sản phẩm, dịch vụ Halal được sản xuất để xuất khẩu, cơ sở sản xuất áp dụng tiêu chuẩn theo yêu cầu, thỏa thuận hoặc hợp đồng với tổ chức, cá nhân nhập khẩu. Trong khi đó, sản phẩm, dịch vụ Halal được sản xuất hoặc nhập khẩu để tiêu thụ trong nước có thể áp dụng tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn của tổ chức quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc có thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau, tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực hoặc tiêu chuẩn quốc gia của các nước Hồi giáo.

Ngoài ra, Nghị định khuyến khích tổ chức, cá nhân xây dựng và công bố tiêu chuẩn cơ sở đối với những sản phẩm, dịch vụ Halal chưa có tiêu chuẩn tương ứng. Tuy nhiên, tiêu chuẩn cơ sở phải phù hợp với nguyên tắc và yêu cầu chung của các tiêu chuẩn Halal quốc tế, khu vực được thừa nhận rộng rãi và không được trái với pháp luật Việt Nam.

Screenshot 2026-07-27 110520

Yêu cầu đối với sản phẩm Halal lưu thông tại Việt Nam

Đối với sản phẩm Halal lưu thông trên thị trường Việt Nam, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đặt ra các yêu cầu cụ thể nhằm bảo đảm chất lượng và duy trì tính Halal trong toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông.

Trước hết, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu trong tiêu chuẩn công bố áp dụng và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật Việt Nam có liên quan. Nguyên liệu và phụ gia sử dụng phải là Halal, không chứa thành phần Haram hoặc Najis; nguyên liệu có nguồn gốc động vật phải từ nguồn Halal và được giết mổ theo đúng quy trình Halal trong tiêu chuẩn công bố áp dụng.

Tiếp đó, quá trình sản xuất, chế biến phải bảo đảm vệ sinh theo yêu cầu của tiêu chuẩn đã công bố và có biện pháp ngăn ngừa nhiễm chéo với các yếu tố không Halal. Việc bao gói, bảo quản, vận chuyển và trưng bày sản phẩm cũng phải duy trì tính Halal, không sử dụng vật liệu Haram, Najis đối với bao bì trực tiếp và phải được tách biệt để tránh nhiễm chéo hoặc nhầm lẫn.

Bên cạnh đó, sản phẩm phải tuân thủ pháp luật về nhãn hàng hóa và quy định về sử dụng dấu chứng nhận Halal, nếu có. Lượng hàng hóa đóng gói sẵn cũng phải đáp ứng các quy định của pháp luật về đo lường.

Screenshot 2026-07-27 110656

Bảo vệ người tiêu dùng và xử lý hành vi gian lận

Nghị định nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, đặc biệt là người tiêu dùng Hồi giáo, đồng thời bảo vệ các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ Halal tuân thủ pháp luật.

Theo đó, các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng mang dấu hiệu Halal; gian lận thương mại; quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn về tính Halal của sản phẩm, dịch vụ phải được ngăn chặn và xử lý nghiêm theo quy định.

Việc đặt ra các nguyên tắc quản lý, công khai thông tin, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát hoạt động chứng nhận có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin của người tiêu dùng, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng chứng nhận không đồng đều hoặc sử dụng dấu hiệu Halal không đúng quy định.

Screenshot 2026-07-27 110806

 

Phát triển thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Bên cạnh các quy định về quản lý chất lượng, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP còn đưa ra định hướng hỗ trợ phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.

Nghị định khuyến khích và tạo điều kiện để các tổ chức, cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư, sản xuất, kinh doanh và cung cấp sản phẩm, dịch vụ Halal. Đồng thời, chính sách phát triển còn hướng đến việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học và công nghệ, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành Halal Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Định hướng này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thường gặp khó khăn về chi phí chứng nhận, nâng cấp nhà xưởng, mua sắm trang thiết bị, tìm kiếm nguồn nguyên liệu đã được chứng nhận Halal và xây dựng chuỗi cung ứng bảo đảm tính toàn vẹn Halal.

Bên cạnh chi phí tuân thủ, doanh nghiệp còn phải đối mặt với quy trình chứng nhận phức tạp, thiếu nhân sự chuyên trách và hạn chế trong việc tiếp cận thông tin. Do đó, việc công khai tiêu chuẩn, quy trình, danh sách tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc thừa nhận và các chính sách hỗ trợ là cơ sở để doanh nghiệp từng bước nâng cao khả năng tuân thủ.

Những yêu cầu tiếp tục đặt ra trong quá trình triển khai

Mặc dù Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý, quá trình phát triển lĩnh vực Halal tại Việt Nam vẫn đặt ra nhiều yêu cầu về năng lực thực thi, công nhận quốc tế và nguồn nhân lực chuyên ngành.

Trước hết, chứng chỉ Halal được cấp tại Việt Nam không mặc nhiên được tất cả các thị trường quốc tế công nhận. Mỗi quốc gia hoặc khu vực Hồi giáo có thể áp dụng tiêu chuẩn và cơ chế công nhận riêng. Chẳng hạn, việc tiếp cận thị trường thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh có thể gắn với yêu cầu công nhận của Trung tâm Công nhận GCC, trong khi thị trường Indonesia áp dụng cơ chế công nhận của BPJPH. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực của tổ chức chứng nhận và thúc đẩy các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau.

Bên cạnh đó, ngành Halal đòi hỏi đội ngũ nhân sự có “năng lực kép”, vừa hiểu biết về kỹ thuật, công nghệ thực phẩm và quản lý chất lượng, vừa am hiểu luật Hồi giáo (Shari'ah). Trong khi đó, Việt Nam vẫn còn thiếu chuyên gia đánh giá, nhân sự quản lý Halal nội bộ, cán bộ kiểm soát chất lượng và chuyên gia hoạch định chính sách có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực này.

Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy mô hình kết hợp giữa thẩm quyền tôn giáo và năng lực khoa học có thể là hướng tham khảo phù hợp đối với quốc gia không theo Hồi giáo. Theo đó, thẩm quyền tôn giáo thực hiện việc xác định các chuẩn mực Shari'ah, trong khi cơ sở khoa học đảm nhiệm hoạt động phân tích, kiểm nghiệm và xác thực sản phẩm.

Cùng với việc hoàn thiện thể chế, yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực về “Khoa học Halal”, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ và nâng cao năng lực cho đội ngũ luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý cũng được đặt ra. Những hoạt động này góp phần hỗ trợ doanh nghiệp thẩm định rủi ro, xây dựng hợp đồng, tổ chức chuỗi cung ứng và tuân thủ các yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn Halal trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Hoàn thiện hệ sinh thái Halal minh bạch và hiệu quả

Việc ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển từ quá trình xây dựng nền tảng kỹ thuật và định hình thể chế sang thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất đối với hoạt động quản lý chất lượng và phát triển sản phẩm, dịch vụ HaTrong bối cảnh đó, ngày 06/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Nghị định được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo cơ sở thống nhất và minh bạch cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, chứng nhận và phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal tại Việt Nam. Qua đó, bài viết làm rõ quá trình hình thành khung pháp lý Halal, những nội dung trọng tâm của Nghị định và các vấn đề cần tiếp tục quan tâm trong quá trình tổ chức thực hiện.

Từ khoảng trống pháp lý đến quá trình định hình khung quản lý Halal

Trong một thời gian dài, Việt Nam chưa có văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp về sản phẩm hoặc hoạt động chứng nhận Halal. Thuật ngữ “Halal” chưa được định nghĩa và công nhận đầy đủ trong hệ thống pháp luật quốc gia, khiến hoạt động sản xuất, chứng nhận và thương mại sản phẩm Halal chủ yếu chịu sự điều chỉnh gián tiếp của các quy định chung.

Các văn bản như Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có thể điều chỉnh các yêu cầu thông thường về chất lượng, kỹ thuật và an toàn sản phẩm. Tuy nhiên, những quy định này chưa bao quát đầy đủ bản chất của Halal, vốn đòi hỏi sự tuân thủ các quy phạm pháp lý - tôn giáo của luật Hồi giáo (Shari'ah) trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Sự thiếu vắng quy định chuyên ngành từng tạo ra những khó khăn trong việc kiểm soát hoạt động ghi nhãn, quảng cáo và chứng nhận Halal. Một sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm theo pháp luật Việt Nam nhưng vẫn có thể là “Haram” theo luật Hồi giáo nếu nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất không phù hợp. Trong trường hợp doanh nghiệp tự ý sử dụng dấu hiệu Halal, nguy cơ cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng có thể phát sinh, trong khi cơ sở pháp lý để quản lý và xử lý chưa thật sự rõ ràng.

Bên cạnh đó, hoạt động chứng nhận Halal trong nước từng mang tính phân mảnh, chủ yếu do các tổ chức tư nhân thực hiện. Uy tín và mức độ được công nhận của các chứng chỉ không đồng đều, khiến một số doanh nghiệp phải thực hiện tái chứng nhận tại nước ngoài để đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, từ đó làm tăng chi phí và thời gian tiếp cận thị trường.

Screenshot 2026-07-27 104749

Hệ thống TCVN tạo nền tảng kỹ thuật ban đầu

Trước khi hình thành khung pháp lý toàn diện, Việt Nam đã từng bước xây dựng hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia về Halal nhằm tạo nền tảng kỹ thuật chung cho hoạt động sản xuất và chứng nhận.

TCVN 12944:2020 về Thực phẩm Halal – Yêu cầu chung là một trong những tiêu chuẩn đầu tiên, được xây dựng trên cơ sở tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như hướng dẫn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế và tiêu chuẩn MS 1500:2019 của Malaysia. Tiêu chuẩn này đưa ra các định nghĩa và yêu cầu liên quan đến nguồn thực phẩm, sơ chế, chế biến, bao gói, ghi nhãn và vận chuyển thực phẩm Halal.

Tiếp đó, trong năm 2023, Việt Nam ban hành thêm một số tiêu chuẩn chuyên ngành gồm TCVN 13708:2023 về thực hành nông nghiệp tốt đối với cơ sở sản xuất Halal; TCVN 13709:2023 về thức ăn chăn nuôi Halal; TCVN 13710:2023 về yêu cầu đối với giết mổ động vật Halal và TCVN 13888:2023 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Halal.

Việc xây dựng hệ thống TCVN đánh dấu sự chuyển dịch từ trạng thái thiếu định hướng sang từng bước thiết lập một ngôn ngữ kỹ thuật chung cho lĩnh vực Halal. Tuy nhiên, do các tiêu chuẩn này về bản chất chủ yếu mang tính tự nguyện áp dụng, yêu cầu tiếp tục đặt ra là cần có cơ chế quản lý và thực thi đủ rõ ràng để bảo đảm việc công bố, áp dụng và sử dụng dấu hiệu Halal được thực hiện thống nhất.

Screenshot 2026-07-27 104934

Thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia

Một bước tiến quan trọng khác trong quá trình định hình thể chế là việc thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia theo Quyết định số 689/QĐ-TĐC ngày 29/3/2024 của Ủy ban Tiêu chuẩn đo lường chất lượng quốc gia.

Trung tâm trực thuộc Trung tâm Chứng nhận phù hợp và được định hướng hoạt động theo các tiêu chuẩn quốc tế, trong đó có TCVN 13888:2023, tương đương ISO 17065. Việc thành lập một cơ quan chứng nhận cấp quốc gia thể hiện định hướng chính quy hóa, chuẩn hóa và nâng cao uy tín của hoạt động chứng nhận Halal tại Việt Nam.

Sự ra đời của Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia cũng được kỳ vọng tạo lập một đầu mối đáng tin cậy, góp phần giảm chi phí chứng nhận và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Hồi giáo. Tuy nhiên, để chứng chỉ được chấp nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế, năng lực của tổ chức chứng nhận trong nước cần đáp ứng yêu cầu của từng quốc gia, khu vực và gắn với quá trình đàm phán các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau.

Screenshot 2026-07-27 105009

Nghị định 127/2026/NĐ-CP thiết lập khuôn khổ quản lý thống nhất

Trên nền tảng của quá trình tiêu chuẩn hóa và định hình thể chế, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đã xây dựng khuôn khổ quản lý thống nhất đối với chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định bao gồm yêu cầu chất lượng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, hoạt động thử nghiệm, chứng nhận Halal, kiểm tra, xử lý vi phạm trong quản lý chất lượng và các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Qua đó, Nghị định tạo cơ sở pháp lý để các tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, kinh doanh và cung cấp sản phẩm, dịch vụ Halal thực hiện theo một hệ thống yêu cầu chung.

Theo Nghị định, việc quản lý chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật Việt Nam về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, thương mại, đầu tư và các lĩnh vực có liên quan. Đồng thời, hoạt động quản lý phải phù hợp với các điều ước và thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Một nguyên tắc xuyên suốt được đặt ra là bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và không phân biệt đối xử trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như đánh giá sự phù hợp Halal. Theo đó, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy trình và yêu cầu Halal được áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước.

Cùng với đó, thông tin về chính sách, pháp luật, tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận, danh sách tổ chức chứng nhận Halal được công nhận hoặc thừa nhận và các nội dung có liên quan phải được công khai, bảo đảm khả năng tiếp cận của tổ chức, cá nhân có nhu cầu.

Screenshot 2026-07-27 110241

Hài hòa tiêu chuẩn Halal với thông lệ quốc tế

Để tạo thuận lợi cho thương mại, xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế, Nghị định yêu cầu việc xây dựng, áp dụng tiêu chuẩn và quy trình quản lý Halal của Việt Nam phải hài hòa với thông lệ quốc tế.

Trong đó, Việt Nam ưu tiên tham chiếu và áp dụng các tiêu chuẩn, hướng dẫn được thừa nhận rộng rãi như tiêu chuẩn của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Viện Tiêu chuẩn và Đo lường của các quốc gia Hồi giáo (SMIIC), hướng dẫn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế liên quan đến thực phẩm Halal và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường xuất khẩu trọng điểm.

Đối với sản phẩm, dịch vụ Halal được sản xuất để xuất khẩu, cơ sở sản xuất áp dụng tiêu chuẩn theo yêu cầu, thỏa thuận hoặc hợp đồng với tổ chức, cá nhân nhập khẩu. Trong khi đó, sản phẩm, dịch vụ Halal được sản xuất hoặc nhập khẩu để tiêu thụ trong nước có thể áp dụng tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn của tổ chức quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc có thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau, tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực hoặc tiêu chuẩn quốc gia của các nước Hồi giáo.

Ngoài ra, Nghị định khuyến khích tổ chức, cá nhân xây dựng và công bố tiêu chuẩn cơ sở đối với những sản phẩm, dịch vụ Halal chưa có tiêu chuẩn tương ứng. Tuy nhiên, tiêu chuẩn cơ sở phải phù hợp với nguyên tắc và yêu cầu chung của các tiêu chuẩn Halal quốc tế, khu vực được thừa nhận rộng rãi và không được trái với pháp luật Việt Nam.

Screenshot 2026-07-27 110520

Yêu cầu đối với sản phẩm Halal lưu thông tại Việt Nam

Đối với sản phẩm Halal lưu thông trên thị trường Việt Nam, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đặt ra các yêu cầu cụ thể nhằm bảo đảm chất lượng và duy trì tính Halal trong toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông.

Trước hết, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu trong tiêu chuẩn công bố áp dụng và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật Việt Nam có liên quan. Nguyên liệu và phụ gia sử dụng phải là Halal, không chứa thành phần Haram hoặc Najis; nguyên liệu có nguồn gốc động vật phải từ nguồn Halal và được giết mổ theo đúng quy trình Halal trong tiêu chuẩn công bố áp dụng.

Tiếp đó, quá trình sản xuất, chế biến phải bảo đảm vệ sinh theo yêu cầu của tiêu chuẩn đã công bố và có biện pháp ngăn ngừa nhiễm chéo với các yếu tố không Halal. Việc bao gói, bảo quản, vận chuyển và trưng bày sản phẩm cũng phải duy trì tính Halal, không sử dụng vật liệu Haram, Najis đối với bao bì trực tiếp và phải được tách biệt để tránh nhiễm chéo hoặc nhầm lẫn.

Bên cạnh đó, sản phẩm phải tuân thủ pháp luật về nhãn hàng hóa và quy định về sử dụng dấu chứng nhận Halal, nếu có. Lượng hàng hóa đóng gói sẵn cũng phải đáp ứng các quy định của pháp luật về đo lường.

Screenshot 2026-07-27 110656

Bảo vệ người tiêu dùng và xử lý hành vi gian lận

Nghị định nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, đặc biệt là người tiêu dùng Hồi giáo, đồng thời bảo vệ các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ Halal tuân thủ pháp luật.

Theo đó, các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng mang dấu hiệu Halal; gian lận thương mại; quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn về tính Halal của sản phẩm, dịch vụ phải được ngăn chặn và xử lý nghiêm theo quy định.

Việc đặt ra các nguyên tắc quản lý, công khai thông tin, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát hoạt động chứng nhận có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin của người tiêu dùng, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng chứng nhận không đồng đều hoặc sử dụng dấu hiệu Halal không đúng quy định.

Screenshot 2026-07-27 110806

 

Phát triển thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Bên cạnh các quy định về quản lý chất lượng, Nghị định số 127/2026/NĐ-CP còn đưa ra định hướng hỗ trợ phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.

Nghị định khuyến khích và tạo điều kiện để các tổ chức, cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư, sản xuất, kinh doanh và cung cấp sản phẩm, dịch vụ Halal. Đồng thời, chính sách phát triển còn hướng đến việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học và công nghệ, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành Halal Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Định hướng này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thường gặp khó khăn về chi phí chứng nhận, nâng cấp nhà xưởng, mua sắm trang thiết bị, tìm kiếm nguồn nguyên liệu đã được chứng nhận Halal và xây dựng chuỗi cung ứng bảo đảm tính toàn vẹn Halal.

Bên cạnh chi phí tuân thủ, doanh nghiệp còn phải đối mặt với quy trình chứng nhận phức tạp, thiếu nhân sự chuyên trách và hạn chế trong việc tiếp cận thông tin. Do đó, việc công khai tiêu chuẩn, quy trình, danh sách tổ chức chứng nhận được công nhận hoặc thừa nhận và các chính sách hỗ trợ là cơ sở để doanh nghiệp từng bước nâng cao khả năng tuân thủ.

Những yêu cầu tiếp tục đặt ra trong quá trình triển khai

Mặc dù Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý, quá trình phát triển lĩnh vực Halal tại Việt Nam vẫn đặt ra nhiều yêu cầu về năng lực thực thi, công nhận quốc tế và nguồn nhân lực chuyên ngành.

Trước hết, chứng chỉ Halal được cấp tại Việt Nam không mặc nhiên được tất cả các thị trường quốc tế công nhận. Mỗi quốc gia hoặc khu vực Hồi giáo có thể áp dụng tiêu chuẩn và cơ chế công nhận riêng. Chẳng hạn, việc tiếp cận thị trường thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh có thể gắn với yêu cầu công nhận của Trung tâm Công nhận GCC, trong khi thị trường Indonesia áp dụng cơ chế công nhận của BPJPH. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực của tổ chức chứng nhận và thúc đẩy các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau.

Bên cạnh đó, ngành Halal đòi hỏi đội ngũ nhân sự có “năng lực kép”, vừa hiểu biết về kỹ thuật, công nghệ thực phẩm và quản lý chất lượng, vừa am hiểu luật Hồi giáo (Shari'ah). Trong khi đó, Việt Nam vẫn còn thiếu chuyên gia đánh giá, nhân sự quản lý Halal nội bộ, cán bộ kiểm soát chất lượng và chuyên gia hoạch định chính sách có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực này.

Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy mô hình kết hợp giữa thẩm quyền tôn giáo và năng lực khoa học có thể là hướng tham khảo phù hợp đối với quốc gia không theo Hồi giáo. Theo đó, thẩm quyền tôn giáo thực hiện việc xác định các chuẩn mực Shari'ah, trong khi cơ sở khoa học đảm nhiệm hoạt động phân tích, kiểm nghiệm và xác thực sản phẩm.

Cùng với việc hoàn thiện thể chế, yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực về “Khoa học Halal”, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ và nâng cao năng lực cho đội ngũ luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý cũng được đặt ra. Những hoạt động này góp phần hỗ trợ doanh nghiệp thẩm định rủi ro, xây dựng hợp đồng, tổ chức chuỗi cung ứng và tuân thủ các yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn Halal trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Hoàn thiện hệ sinh thái Halal minh bạch và hiệu quả

Việc ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển từ quá trình xây dựng nền tảng kỹ thuật và định hình thể chế sang thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất đối với hoạt động quản lý chất lượng và phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.

Nghị định đã quy định các nguyên tắc quản lý, tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu đối với sản phẩm Halal, hoạt động chứng nhận, công khai thông tin, bảo vệ người tiêu dùng và chính sách hỗ trợ phát triển thị trường. Qua đó, văn bản tạo nền tảng để xây dựng môi trường sản xuất, kinh doanh minh bạch, thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng của thị trường Halal toàn cầu, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực thực thi, phát triển nguồn nhân lực chuyên ngành, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu chứng nhận và tăng cường hợp tác quốc tế. Đây là những điều kiện cần thiết để nâng cao uy tín của sản phẩm Việt Nam, mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị Halal và xây dựng Việt Nam trở thành đối tác đáng tin cậy trên thị trường quốc tế.

lal.

Nghị định đã quy định các nguyên tắc quản lý, tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu đối với sản phẩm Halal, hoạt động chứng nhận, công khai thông tin, bảo vệ người tiêu dùng và chính sách hỗ trợ phát triển thị trường. Qua đó, văn bản tạo nền tảng để xây dựng môi trường sản xuất, kinh doanh minh bạch, thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng của thị trường Halal toàn cầu, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực thực thi, phát triển nguồn nhân lực chuyên ngành, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu chứng nhận và tăng cường hợp tác quốc tế. Đây là những điều kiện cần thiết để nâng cao uy tín của sản phẩm Việt Nam, mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị Halal và xây dựng Việt Nam trở thành đối tác đáng tin cậy trên thị trường quốc tế.

 


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bài viết cùng chuyên mục
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây